Trang chủ›Bảng giá dịch vụ
Bảng giá dịch vụ Thợ Sửa Nhà
Bảng giá tham khảo cho các dịch vụ sửa chữa, lắp đặt và vệ sinh tại TP. Hồ Chí Minh. Giá thực tế phụ thuộc hiện trạng và vật tư – Thợ Sửa Nhà luôn báo giá cụ thể trước khi làm.
Bảng giá tham khảo các dịch vụ sửa chữa, lắp đặt, vệ sinh của Thợ Sửa Nhà.
Trang chủ›Bảng giá dịch vụ
Bảng giá tham khảo cho các dịch vụ sửa chữa, lắp đặt và vệ sinh tại TP. Hồ Chí Minh. Giá thực tế phụ thuộc hiện trạng và vật tư – Thợ Sửa Nhà luôn báo giá cụ thể trước khi làm.

Công khai giá trước khi làm.

Thu đúng giá báo, không phụ phí.

Ghi rõ vật tư và bảo hành.

Chỉ sửa đúng phần hư hỏng.
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
|---|---|---|
| Cải tạo toàn diện nhà phố | m² sàn | 2.100.000 – 3.800.000đ |
| Sơn nước trong nhà (gồm sơn) | m² | 30.000 – 55.000đ |
| Chống thấm sân thượng | m² | 125.000 – 240.000đ |
| Ốp lát gạch (nhân công) | m² | 100.000 – 155.000đ |
| Trần thạch cao khung chìm | m² | 140.000 – 185.000đ |
Xem chi tiết: Sửa nhà trọn gói
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
|---|---|---|
| Sân thượng – màng khò nóng | m² | 185.000 – 270.000đ |
| Sân thượng – vật liệu gốc xi măng | m² | 120.000 – 185.000đ |
| Nhà vệ sinh (đục gạch, làm lại) | m² | 240.000 – 380.000đ |
| Tường ngoài | m² | 100.000 – 170.000đ |
| Khe nứt – bơm keo PU | mét dài | 210.000 – 340.000đ |
Xem chi tiết: Chống thấm
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
|---|---|---|
| Sơn lại nội thất (1 lót + 2 phủ, gồm sơn) | m² | 25.000 – 47.000đ |
| Sơn mới (bả + lót + 2 phủ) | m² | 47.000 – 72.000đ |
| Sơn ngoại thất | m² | 34.000 – 59.000đ |
| Sơn chống thấm tường ngoài | m² | 38.000 – 68.000đ |
| Nhân công sơn (khách tự mua sơn) | m² | 13.000 – 21.000đ |
Xem chi tiết: Sơn nhà trọn gói
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
|---|---|---|
| Trần chìm khung chống ẩm | m² | 140.000 – 185.000đ |
| Trần nổi tấm 60×60 | m² | 115.000 – 145.000đ |
| Vách ngăn thạch cao 2 mặt | m² | 185.000 – 270.000đ |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
|---|---|---|
| Kiểm tra, căn chỉnh, tra dầu | lần | 170.000 – 295.000đ |
| Làm thêm/cài đặt remote | cái | 125.000 – 295.000đ |
| Thay motor (bộ tời) cửa cuốn | bộ | 2.100.000 – 4.650.000đ |
| Thay lá cửa cuốn | m² | 295.000 – 765.000đ |
| Lắp bộ lưu điện | bộ | 1.850.000 – 3.800.000đ |
Xem chi tiết: Sửa cửa cuốn
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
|---|---|---|
| Lan can sắt hộp sơn dầu | mét dài | 550.000 – 805.000đ |
| Lan can inox 304 | mét dài | 765.000 – 1.350.000đ |
| Lan can kính cường lực 10mm | mét dài | 1.000.000 – 1.600.000đ |
| Cầu thang sắt bậc gỗ | bậc | 1.250.000 – 2.400.000đ |
| Cầu thang xoắn | bộ | Báo giá theo khảo sát |
Xem chi tiết: Thi công lan can – cầu thang sắt
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
|---|---|---|
| Thay ruột khóa | bộ | 125.000 – 295.000đ |
| Lắp khóa vân tay (nhân công) | bộ | 255.000 – 425.000đ |
| Cửa nhôm hệ cao cấp | m² | 1.550.000 – 2.400.000đ |
| Vách kính cường lực 10mm | m² | 550.000 – 805.000đ |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
|---|---|---|
| Kiểm tra lỗi điện (nội thành) | lần | 0 – 85.000đ |
| Thay ổ cắm, công tắc | cái | 42.000 – 85.000đ |
| Thay CB, aptomat | cái | 85.000 – 210.000đ |
| Xử lý chập điện, mất điện | lần | 170.000 – 425.000đ |
| Lắp đèn LED âm trần | bóng | 34.000 – 68.000đ |
Xem chi tiết: Sửa điện tại nhà
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
|---|---|---|
| Dò rò rỉ nước bằng máy | lần | 255.000 – 680.000đ |
| Thay vòi nước, van khóa (nhân công) | cái | 85.000 – 170.000đ |
| Sửa ống nổi bị bể | điểm | 125.000 – 295.000đ |
| Sửa ống âm tường (đục, hoàn trả) | điểm | 340.000 – 765.000đ |
| Lắp máy bơm tăng áp | máy | 210.000 – 380.000đ |
Xem chi tiết: Sửa ống nước
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
|---|---|---|
| Lắp bồn cầu | bộ | 255.000 – 425.000đ |
| Lắp lavabo + vòi | bộ | 210.000 – 340.000đ |
| Lắp sen tắm | bộ | 125.000 – 255.000đ |
| Lắp máy nước nóng trực tiếp | máy | 210.000 – 340.000đ |
| Thay bộ xả bồn cầu (nhân công) | bộ | 125.000 – 210.000đ |
Xem chi tiết: Lắp đặt thiết bị vệ sinh
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
|---|---|---|
| Máy treo tường 1–1.5 HP | máy | 125.000 – 170.000đ |
| Máy treo tường 2–2.5 HP | máy | 170.000 – 210.000đ |
| Máy âm trần (cassette) | máy | 295.000 – 425.000đ |
| Máy tủ đứng | máy | 295.000 – 465.000đ |
| Từ 3 máy trở lên | – | Giảm theo số lượng |
Xem chi tiết: Vệ sinh máy lạnh
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
|---|---|---|
| Kiểm tra, chẩn đoán | lần | 0 – 125.000đ |
| Bơm gas bổ sung R32/R410A | máy | 170.000 – 380.000đ |
| Thay tụ block, tụ quạt | cái | 210.000 – 465.000đ |
| Sửa, thay board mạch | bo | 510.000 – 1.550.000đ |
| Thay block máy nén | cái | 1.550.000 – 3.800.000đ |
Xem chi tiết: Sửa máy lạnh
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
|---|---|---|
| Sạc gas tủ lạnh | lần | 380.000 – 635.000đ |
| Thay ron cửa tủ lạnh | bộ | 295.000 – 550.000đ |
| Thay quạt tủ lạnh | cái | 255.000 – 465.000đ |
| Sửa tủ đông không đông đá | lần | 295.000 – 765.000đ |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
|---|---|---|
| Kiểm tra lỗi | lần | 0 – 85.000đ |
| Thay dây curoa | cái | 210.000 – 380.000đ |
| Thay van cấp, van xả | cái | 255.000 – 465.000đ |
| Thay bạc đạn | bộ | 680.000 – 1.350.000đ |
| Vệ sinh lồng giặt | máy | 210.000 – 380.000đ |
Xem chi tiết: Sửa máy giặt
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
|---|---|---|
| Kiểm tra lỗi | lần | 0 – 85.000đ |
| Thay thanh đốt (máy gián tiếp) | cái | 295.000 – 550.000đ |
| Thay rơ le nhiệt, thermostat | cái | 210.000 – 380.000đ |
| Thay van an toàn | cái | 170.000 – 295.000đ |
| Vệ sinh bình, thay thanh magie | lần | 255.000 – 425.000đ |
Xem chi tiết: Sửa máy nước nóng
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
|---|---|---|
| Sửa bếp từ (linh kiện nhỏ) | lần | 255.000 – 595.000đ |
| Thay mâm từ bếp từ | cái | 510.000 – 1.000.000đ |
| Thay magnetron lò vi sóng | cái | 465.000 – 805.000đ |
| Sửa máy hút mùi | lần | 255.000 – 550.000đ |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
|---|---|---|
| Tủ bếp MDF chống ẩm phủ Melamine | mét dài | 2.700.000 – 3.800.000đ |
| Tủ bếp Acrylic | mét dài | 3.800.000 – 5.500.000đ |
| Tủ áo MDF chống ẩm | m² | 2.550.000 – 3.550.000đ |
| Kệ tivi | mét dài | 2.100.000 – 4.250.000đ |
| Ốp tường nhựa giả gỗ, lam sóng | m² | 380.000 – 635.000đ |
Xem chi tiết: Thi công nội thất gỗ
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
|---|---|---|
| Sơn PU cửa gỗ (2 mặt) | cánh | 510.000 – 1.000.000đ |
| Sơn PU tủ bếp, tủ áo | m² | 380.000 – 680.000đ |
| Sơn lại bàn ghế gỗ | món | 255.000 – 595.000đ |
| Dặm vá, xử lý trầy xước | lần | 170.000 – 340.000đ |
| Thay bản lề giảm chấn (gồm công) | cái | 68.000 – 125.000đ |
Xem chi tiết: Sơn sửa đồ gỗ
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
|---|---|---|
| Bồn nước dưới 1.500 lít | bồn | 295.000 – 465.000đ |
| Bồn nước 1.500 – 3.000 lít | bồn | 425.000 – 680.000đ |
| Bể ngầm dưới 5 m³ | bể | 680.000 – 1.250.000đ |
| Bể ngầm trên 5 m³ | m³ | 155.000 – 255.000đ |
| Khử khuẩn sau vệ sinh | – | Đã gồm trong giá |
Xem chi tiết: Vệ sinh bồn nước – bể ngầm
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
|---|---|---|
| Sau sửa chữa nhẹ (nhà phố, căn hộ) | m² sàn | 10.000 – 17.000đ |
| Sau xây mới, cải tạo toàn bộ | m² sàn | 15.000 – 25.000đ |
| Lau kính mặt tiền (tầng thấp) | m² | 8.000 – 17.000đ |
| Chà sàn, tẩy xi măng bám | m² | 13.000 – 25.000đ |
| Gói tối thiểu | công trình | Từ 1.250.000đ |
Xem chi tiết: Vệ sinh sau xây dựng
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
|---|---|---|
| Tổng vệ sinh nhà ở | m² sàn | 8.000 – 15.000đ |
| Giặt sofa vải | chỗ ngồi | 68.000 – 125.000đ |
| Giặt nệm | tấm | 255.000 – 465.000đ |
| Lau kính | m² | 7.000 – 13.000đ |
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
|---|---|---|
| Thông bồn cầu bằng máy lò xo | lần | 255.000 – 510.000đ |
| Thông lavabo, bồn rửa chén | lần | 210.000 – 425.000đ |
| Thông cống thoát sàn | điểm | 255.000 – 595.000đ |
| Nội soi đường ống bằng camera | lần | 425.000 – 850.000đ |
| Tháo, lắp lại bồn cầu (nếu cần) | bộ | 255.000 – 425.000đ |
Xem chi tiết: Thông tắc bồn cầu
| Hạng mục | ĐVT | Đơn giá |
|---|---|---|
| Gói nhà phố (đến 3 m³) | lần | 765.000 – 1.200.000đ |
| Khối lượng phát sinh | m³ | 210.000 – 340.000đ |
| Nhà xưởng, chung cư | – | Báo giá theo khối lượng |
| Thông đường ống kết hợp | lần | 255.000 – 510.000đ |
| Lắp ống thông hơi bể phốt | bộ | 210.000 – 425.000đ |
Xem chi tiết: Hút hầm cầu
* Giá mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo thời điểm, vị trí công trình và vật tư khách chọn. Liên hệ hotline 0913 992 248 để được báo giá chính xác.